詳約 xiáng yuē · tường ước Hán Việt: tường ước · Pinyin: xiáng yuē Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 約 (ước)Pinyinxiáng yuēHán Việttường ướcCấu tạo詳 + 約 · tường + ước nghĩa thành phần: tường + ước