詳處 xiáng chù · tường xử Hán Việt: tường xử · Pinyin: xiáng chù Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 處 (xử)Pinyinxiáng chùHán Việttường xửCấu tạo詳 + 處 · tường + xử nghĩa thành phần: tường + xử