詳表 tường biểu Hán Việt: tường biểu Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 表 (biểu)Hán Việttường biểuCấu tạo詳 + 表 · tường + biểu nghĩa thành phần: tường + biểu Nghĩa EngCihui 詳表 xiángbiǎo n. full edition; enumeration