詳見

xiáng jiàn tường kiến

Hán Việt: tường kiến · Pinyin: xiáng jiàn

Tổng quan

xem thêm chi tiết tại

Cấu tạo: (tường) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thêm chi tiết tại

Eng

  • CC-CEDICT for further details, refer to
  • Cihui for further details, refer to