詳討 xiáng tǎo · tường thảo Hán Việt: tường thảo · Pinyin: xiáng tǎo Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 討 (thảo)Pinyinxiáng tǎoHán Việttường thảoCấu tạo詳 + 討 · tường + thảo nghĩa thành phần: tường + thảo