詳註 xiáng zhù · tường chú Hán Việt: tường chú · Pinyin: xiáng zhù Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 註 (chú)Pinyinxiáng zhùHán Việttường chúCấu tạo詳 + 註 · tường + chú nghĩa thành phần: tường + chú Nghĩa EngCihui 詳註 xiángzhù v. annotate fully ◆n. detailed annotations