詳詳細細

xiáng xiáng xì xì tường tường tế tế

Hán Việt: tường tường tế tế · Pinyin: xiáng xiáng xì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tường) + (tế) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常仔細。《文明小史》第五回:「畢竟柳知府有點學問,自己頗能動筆,便將這事始末詳詳細細通稟上憲。」

Eng

  • Cihui 詳詳細細 iángxiángxìxì adv. minutely; in every detail and particular