詳談

xiáng tántường đàm

Hán Việt: tường đàm · Pinyin: xiáng tán

Tổng quan

nói chuyện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.详细谈说。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

詳盡談話。如:「二人懇切詳談之後,終於解開了心結。」

Cấu tạo: 詳 (tường) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói chuyện chi tiết
  • VietPhrases nói chuyện
  • Biên soạn 詳談 iángtán* v. expand on; talk out

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳盡談話。如:「二人懇切詳談之後,終於解開了心結。」

Eng

  • Cihui 詳談 iángtán* v. expand on; talk out

Từ liên quan

Gần nghĩa

詳呈 · 詳察 · 詳悉 · 詳明 · 詳盡 · 詳述 · 談判 · 談助