詳談

xiáng tán tường đàm

Hán Việt: tường đàm · Pinyin: xiáng tán

Tổng quan

nói chuyện

Cấu tạo: (tường) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳盡談話。如:「二人懇切詳談之後,終於解開了心結。」

Eng

  • Cihui 詳談 iángtán* v. expand on; talk out