詳請 xiáng qǐng · tường thỉnh Hán Việt: tường thỉnh · Pinyin: xiáng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 請 (thỉnh)Pinyinxiáng qǐngHán Việttường thỉnhCấu tạo詳 + 請 · tường + thỉnh nghĩa thành phần: tường + thỉnh