詳論 xiáng lùn · tường luận Hán Việt: tường luận · Pinyin: xiáng lùn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 論 (luận)Pinyinxiáng lùnHán Việttường luậnCấu tạo詳 + 論 · tường + luận nghĩa thành phần: tường + luận Nghĩa EngCihui 詳論 iánglùn v. discuss exhaustivelyjaJMdict explanation in detail|full discussion