詳議 xiáng yì · tường nghị Hán Việt: tường nghị · Pinyin: xiáng yì Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 議 (nghị)Pinyinxiáng yìHán Việttường nghịCấu tạo詳 + 議 · tường + nghị nghĩa thành phần: tường + nghị