詳閱 xiáng yuè · tường duyệt Hán Việt: tường duyệt · Pinyin: xiáng yuè Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 閱 (duyệt)Pinyinxiáng yuèHán Việttường duyệtCấu tạo詳 + 閱 · tường + duyệt nghĩa thành phần: tường + duyệt Nghĩa EngCihui 詳閱 iángyuè v. read carefully