詹唐 chiêm đường Hán Việt: chiêm đường Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 唐 (đường)Hán Việtchiêm đườngCấu tạo詹 + 唐 · chiêm + đường nghĩa thành phần: chiêm + đường