詹尼 zhān ní · chiêm ni Hán Việt: chiêm ni · Pinyin: zhān ní Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 尼 (ni)Pinyinzhān níHán Việtchiêm niCấu tạo詹 + 尼 · chiêm + ni nghĩa thành phần: chiêm + ni