詹慕 chiêm mộ Hán Việt: chiêm mộ Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 慕 (mộ)Hán Việtchiêm mộCấu tạo詹 + 慕 · chiêm + mộ nghĩa thành phần: chiêm + mộ