誄狀 lěi zhuàng · lụy trạng Hán Việt: lụy trạng · Pinyin: lěi zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 誄 (lụy) + 狀 (trạng)Pinyinlěi zhuàngHán Việtlụy trạngCấu tạo誄 + 狀 · lụy + trạng nghĩa thành phần: lụy + trạng