誄行 lěi xíng · lụy hành Hán Việt: lụy hành · Pinyin: lěi xíng Tổng quan Cấu tạo: 誄 (lụy) + 行 (hành)Pinyinlěi xíngHán Việtlụy hànhCấu tạo誄 + 行 · lụy + hành nghĩa thành phần: lụy + hành