誅叛 zhū pàn · tru bạn Hán Việt: tru bạn · Pinyin: zhū pàn Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 叛 (bạn)Pinyinzhū pànHán Việttru bạnCấu tạo誅 + 叛 · tru + bạn nghĩa thành phần: tru + bạn