誅索 zhū suǒ · tru tác Hán Việt: tru tác · Pinyin: zhū suǒ Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 索 (tác)Pinyinzhū suǒHán Việttru tácCấu tạo誅 + 索 · tru + tác nghĩa thành phần: tru + tác