誅茅 zhū máo · tru mao Hán Việt: tru mao · Pinyin: zhū máo Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 茅 (mao)Pinyinzhū máoHán Việttru maoCấu tạo誅 + 茅 · tru + mao nghĩa thành phần: tru + mao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剪除茅草。北周.庾信〈哀江南賦〉:「誅茅宋玉之宅,穿徑臨江之府。」唐.杜甫〈柟樹為風雨所拔歎〉:「誅茅卜居總為此,五月髣髴聞寒蟬。」