誅鯨 zhū jīng · tru kình Hán Việt: tru kình · Pinyin: zhū jīng Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 鯨 (kình)Pinyinzhū jīngHán Việttru kìnhCấu tạo誅 + 鯨 · tru + kình nghĩa thành phần: tru + kình