誆哄
cuống hống
Hán Việt: cuống hống
Tổng quan
欺騙、哄騙。如:「別再浪費脣舌了,誆哄不了我的!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lừa dối
- Biên soạn 誆哄 uānghǒng v. deceive
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙、哄騙。如:「別再浪費脣舌了,誆哄不了我的!」
Eng
- Cihui 誆哄 uānghǒng v. deceive
Hán Việt: cuống hống
欺騙、哄騙。如:「別再浪費脣舌了,誆哄不了我的!」