誆哄

cuống hống

Hán Việt: cuống hống

Tổng quan

Cấu tạo: (cuống) + (hống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙、哄騙。如:「別再浪費脣舌了,誆哄不了我的!」

Eng

  • Cihui 誆哄 uānghǒng v. deceive