誆嘴

kuāng zuǐcuống chủy

Hán Việt: cuống chủy · Pinyin: kuāng zuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓骗吃骗喝。

Cấu tạo: 誆 (cuống) + 嘴 (chủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴嚴 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子