誆嘴 kuāng zuǐ · cuống chủy Hán Việt: cuống chủy · Pinyin: kuāng zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 誆 (cuống) + 嘴 (chủy)Pinyinkuāng zuǐHán Việtcuống chủyCấu tạo誆 + 嘴 · cuống + chủy nghĩa thành phần: cuống + chủy