誇嘴

kuā zuǐ khoa chủy

Hán Việt: khoa chủy · Pinyin: kuā zuǐ

Tổng quan

nói ngoa: ngoa miệng/khoác lác

Cấu tạo: (khoa) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói ngoa: ngoa miệng/khoác lác
  • Cihui nói ngoa; ngoa miệng; khoác lác。誇口。

Eng

  • Cihui 誇嘴 uāzuǐ v.o. boast; talk big