誇嘴
khoa chủy
Hán Việt: khoa chủy · Pinyin: kuā zuǐ
Tổng quan
ngoa miệng; khoác lác
夸口。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngoác miệng, khoác lác
- Biên soạn 誇嘴 uāzuǐ v.o. boast; talk big
Eng
- Cihui 誇嘴 uāzuǐ v.o. boast; talk big
Hán Việt: khoa chủy · Pinyin: kuā zuǐ
ngoa miệng; khoác lác
夸口。