誇大狂

kuā dà kuáng khoa đại cuồng

Hán Việt: khoa đại cuồng · Pinyin: kuā dà kuáng

Tổng quan

tính thích làm lớn, chứng hoang tưởng tự đại

Cấu tạo: (khoa) + (đại) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính thích làm lớn, chứng hoang tưởng tự đại

Eng

  • Cihui 誇大狂 uādàkuáng n. megalomania; a megalomaniac