誇尚 kuā shàng · khoa thượng Hán Việt: khoa thượng · Pinyin: kuā shàng Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 尚 (thượng)Pinyinkuā shàngHán Việtkhoa thượngCấu tạo誇 + 尚 · khoa + thượng nghĩa thành phần: khoa + thượng