誇恣 kuā zì · khoa tứ Hán Việt: khoa tứ · Pinyin: kuā zì Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 恣 (tứ)Pinyinkuā zìHán Việtkhoa tứCấu tạo誇 + 恣 · khoa + tứ nghĩa thành phần: khoa + tứ