誇揚 kuā yáng · khoa dương Hán Việt: khoa dương · Pinyin: kuā yáng Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 揚 (dương)Pinyinkuā yángHán Việtkhoa dươngCấu tạo誇 + 揚 · khoa + dương nghĩa thành phần: khoa + dương Nghĩa EngCihui 誇揚 uāyáng v. speak highly of; praise; commend