誇末 kuā mò · khoa mạt Hán Việt: khoa mạt · Pinyin: kuā mò Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 末 (mạt)Pinyinkuā mòHán Việtkhoa mạtCấu tạo誇 + 末 · khoa + mạt nghĩa thành phần: khoa + mạt