誇浮 kuā fú · khoa phù Hán Việt: khoa phù · Pinyin: kuā fú Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 浮 (phù)Pinyinkuā fúHán Việtkhoa phùCấu tạo誇 + 浮 · khoa + phù nghĩa thành phần: khoa + phù