誇白 kuā bái · khoa bạch Hán Việt: khoa bạch · Pinyin: kuā bái Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 白 (bạch)Pinyinkuā báiHán Việtkhoa bạchCấu tạo誇 + 白 · khoa + bạch nghĩa thành phần: khoa + bạch