誇矜 kuā jīn·khoa căng Hán Việt: khoa căng · Pinyin: kuā jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.炫耀; 夸张。 Cấu tạo: 誇 (khoa) + 矜 (căng)Pinyinkuā jīnHán Việtkhoa căngCấu tạo誇 + 矜 · khoa + căng nghĩa thành phần: khoa + căng Nghĩa ViệtCihui ◎ Nôm: 誇光 Từ liên quan Gần nghĩa夸克 · 誇口 · 夸嘴 · 誇大 · 誇獎 · 誇張 · 夸示 · 誇稱