誇矜

kuā jīn khoa căng

Hán Việt: khoa căng · Pinyin: kuā jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (căng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe khoang 誇矜 ◎ Nôm: 誇光 đgt. khoe mẽ. “khoe khoang: vanè ostentare, jactare” . khoe khoang là âm Việt hoá của khoa căng. Sử Ký phần Hoá thực liệt truyện ghi: “Lòng khoe khoang vẻ vinh hoa quyền lực” (心誇矜势能之荣). Bền đạo Trung Dung chẳng khuở tàng, màng chi phú quý nhọc khoe khoang…