誇詡

kuā xǔ khoa hủ

Hán Việt: khoa hủ · Pinyin: kuā xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (hủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇大。《文選.揚雄.羽獵賦》:「尚泰奢,麗誇詡。」

Eng

  • Cihui 誇詡 kuāxǔ v. boast; exaggerate