誇誕

khoa đản

Hán Việt: khoa đản

Tổng quan

nói khoác; khoác lác

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉言谈虚夸,不切实际~之词,不足为信。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

誇大荒誕而不可信的。《五代史平話.晉史.卷下》:「高麗之兵脆弱,襪囉之言誇誕,說謊的言語也,不可信從。」也作「夸誕」。

Cấu tạo: 夸 (khoa) + 诞 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phóng đại hoang đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇大荒誕而不可信的。《五代史平話.晉史.卷下》:「高麗之兵脆弱,襪囉之言誇誕,說謊的言語也,不可信從。」也作「夸誕」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

实际