誇講 kuā jiǎng · khoa giảng Hán Việt: khoa giảng · Pinyin: kuā jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 講 (giảng)Pinyinkuā jiǎngHán Việtkhoa giảngCấu tạo誇 + 講 · khoa + giảng nghĩa thành phần: khoa + giảng