夸丽 khoa lệ Hán Việt: khoa lệ Tổng quan Cấu tạo: 夸 (khoa) + 丽 (lệ)Hán Việtkhoa lệCấu tạo夸 + 丽 · khoa + lệ nghĩa thành phần: khoa + lệ