謄書 đằng thư Hán Việt: đằng thư Tổng quan Cấu tạo: 謄 (đằng) + 書 (thư)Hán Việtđằng thưCấu tạo謄 + 書 · đằng + thư nghĩa thành phần: đằng + thư Nghĩa EngCihui 謄書 éngshū v.o. 1. hand-copy a book 2. copy what others say; plagiarize