謄錄
đằng lục
Hán Việt: đằng lục · Pinyin: téng lù
Tổng quan
chép lại
Nghĩa
Việt
- Cihui chép lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謄寫抄錄。如:「謄錄文稿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誊写;过录:~文稿。
Eng
- CC-CEDICT to copy out
- Cihui to copy out