謄真 téng zhēn · đằng chân Hán Việt: đằng chân · Pinyin: téng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 謄 (đằng) + 真 (chân)Pinyinténg zhēnHán Việtđằng chânCấu tạo謄 + 真 · đằng + chân nghĩa thành phần: đằng + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用楷书誊写。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用楷书誊写。