謄繕

téng shàn đằng thiện

Hán Việt: đằng thiện · Pinyin: téng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科举考试的送批阅的试卷。因试卷必经誊录生誊录缮写后才能送交考官﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指科举考试的送批阅的试卷。因试卷必经誊录生誊录缮写后才能送交考官﹐故称。