謄造 téng zào · đằng tạo Hán Việt: đằng tạo · Pinyin: téng zào Tổng quan Cấu tạo: 謄 (đằng) + 造 (tạo)Pinyinténg zàoHán Việtđằng tạoCấu tạo謄 + 造 · đằng + tạo nghĩa thành phần: đằng + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誊清制作。Tân Hoa Tự Điển 1.誊清制作。