志圹 chí khoáng Hán Việt: chí khoáng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 圹 (khoáng)Hán Việtchí khoángCấu tạo志 + 圹 · chí + khoáng nghĩa thành phần: chí + khoáng