認供 rèn gōng · nhận cung Hán Việt: nhận cung · Pinyin: rèn gōng Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 供 (cung)Pinyinrèn gōngHán Việtnhận cungCấu tạo認 + 供 · nhận + cung nghĩa thành phần: nhận + cung Nghĩa EngCihui 認供 èngòng v. confess; admit one's guilt ◆n. confession