認屍

rèn shī nhận thi

Hán Việt: nhận thi · Pinyin: rèn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辨認屍體。如:「檢察官已通知家屬前往認屍。」

Eng

  • Cihui 認屍 ènshī v.o. identify corpses