認族 rèn zú · nhận tộc Hán Việt: nhận tộc · Pinyin: rèn zú Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 族 (tộc)Pinyinrèn zúHán Việtnhận tộcCấu tạo認 + 族 · nhận + tộc nghĩa thành phần: nhận + tộc