認明
nhận minh
Hán Việt: nhận minh · Pinyin: rèn míng
Tổng quan
xác định | xác thực
Nghĩa
Việt
- Cihui xác định | xác thực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辨认清楚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辨认清楚。
Eng
- CC-CEDICT to identify|to authenticate
- Cihui to identify; to authenticate