認殺 rèn shā · nhận sát Hán Việt: nhận sát · Pinyin: rèn shā Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 殺 (sát)Pinyinrèn shāHán Việtnhận sátCấu tạo認 + 殺 · nhận + sát nghĩa thành phần: nhận + sát