認理 rèn lǐ · nhận lí Hán Việt: nhận lí · Pinyin: rèn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 理 (lí)Pinyinrèn lǐHán Việtnhận líCấu tạo認 + 理 · nhận + lí nghĩa thành phần: nhận + lí