認稱 rèn chēng · nhận xưng Hán Việt: nhận xưng · Pinyin: rèn chēng Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 稱 (xưng)Pinyinrèn chēngHán Việtnhận xưngCấu tạo認 + 稱 · nhận + xưng nghĩa thành phần: nhận + xưng