認繳 rèn jiǎo · nhận chước Hán Việt: nhận chước · Pinyin: rèn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 繳 (chước)Pinyinrèn jiǎoHán Việtnhận chướcCấu tạo認 + 繳 · nhận + chước nghĩa thành phần: nhận + chước Nghĩa EngCihui 認繳 rènjiǎo ►See rènjiǎo gǔkuǎn